Mỗi máy biến áp nhựa đúc CHH Power đều được trang bị nhãn mác nhà máy, đóng vai trò nền tảng cho hoạt động an toàn, đáng tin cậy và sự lựa chọn sáng suốt của khách hàng. Những chi tiết khắc này cung cấp hướng dẫn kỹ thuật chính xác—đảm bảo máy biến áp phù hợp với các yêu cầu ứng dụng và hỗ trợ bảo trì đúng cách trong suốt vòng đời. Dưới đây là bảng phân tích rõ ràng, chính xác các thông số cốt lõi trên nhãn mác của CHH Power (sửa lỗi kỹ thuật và lỗi thuật ngữ so với tài liệu tham khảo ban đầu):
Nội dung
ẩn
1. Công suất định mức (kVA)
Chỉ số này biểu thị công suất biểu kiến tối đa mà máy biến áp nhựa đúc của CHH Power có thể cung cấp liên tục trong thời gian dài, xác định khả năng chịu tải lõi của thiết bị. Đây là tham chiếu chính để lựa chọn máy biến áp phù hợp với nhu cầu điện năng của khách hàng.
2. Điện áp định mức (kV)
Mức điện áp tiêu chuẩn mà máy biến áp hoạt động an toàn trong thời gian dài, thường được hiển thị cho cả phía điện áp cao và điện áp thấp (ví dụ: 10kV/0.4kV). Giá trị này phản ánh điện áp danh định mà cuộn dây được thiết kế để chịu được mà không bị suy giảm cách điện.
3. Dòng điện định mức (A)
Dòng điện tối đa mà máy biến áp CHH Power có thể tải liên tục trong điều kiện điện áp và công suất định mức. Thông số này đảm bảo khả năng tương thích với hệ thống điện hạ lưu và thông số kỹ thuật hệ thống dây điện.
4. Tỷ lệ chuyển đổi
Tỷ số điện áp định mức (hoặc dung lượng định mức, nếu có) giữa hai phía điện áp cao và điện áp thấp của máy biến áp. Vì dung lượng định mức có thể thay đổi đôi chút giữa các cuộn dây trong các thiết kế chuyên dụng, nên nhãn máy biến áp ghi rõ tỷ số này để làm rõ mối quan hệ chuyển đổi điện áp/dòng điện.
5. Tỷ lệ điện áp
Mối quan hệ tỷ lệ giữa điện áp định mức của mỗi cuộn dây (ví dụ: từ điện áp cao xuống điện áp thấp). Thông số này trực tiếp xác định chức năng chuyển đổi điện áp của máy biến áp—tăng áp, hạ áp hay cách ly.
6. Trở kháng ngắn mạch (%)
Khi cuộn dây thứ cấp của CHH Máy biến áp Khi xảy ra hiện tượng ngắn mạch, thông số này biểu thị điện áp đặt vào cuộn dây sơ cấp (được biểu thị bằng phần trăm điện áp sơ cấp định mức) cần thiết để nâng dòng ngắn mạch thứ cấp lên giá trị định mức. Điều này rất quan trọng để đánh giá khả năng chịu đựng sự cố ngắn mạch và hạn chế dòng sự cố của máy biến áp.
7. Tổn thất ngắn mạch (Tổn thất đồng, kW)
Công suất tiêu tán của máy biến áp khi cuộn dây thứ cấp bị ngắn mạch và cuộn dây sơ cấp được cấp đủ điện áp để tạo ra dòng điện định mức trong cuộn dây thứ cấp. Tổn thất này xuất phát từ điện trở trong cuộn dây (dây dẫn bằng đồng) và là một chỉ số quan trọng về hiệu suất vận hành.
8. Tổn thất không tải (Tổn thất sắt, kW)
Công suất tiêu thụ của lõi máy biến áp khi được cấp điện ở điện áp định mức (với cuộn dây thứ cấp hở mạch). Tổn thất này phát sinh do hiện tượng trễ và dòng điện xoáy trong lõi thép silicon, gần như không đổi bất kể tải thay đổi.
9. Dòng điện không tải (%)
Dòng điện chạy qua cuộn sơ cấp khi máy biến áp được cấp điện ở điện áp định mức và cuộn thứ cấp không tải (hở mạch). Được biểu thị bằng phần trăm dòng điện sơ cấp định mức, giá trị này phản ánh nhu cầu từ hóa của lõi và là thước đo hiệu suất của mạch từ.
10. Nhóm kết nối
Ký hiệu giờ đồng hồ chuẩn hóa (ví dụ: Dyn11) xác định trình tự kết nối cuộn dây, hướng xoay pha và độ lệch pha giữa hai phía điện áp cao và điện áp thấp của máy biến áp ba pha của CHH Power. Thông số này rất cần thiết để tích hợp lưới điện đúng cách và tránh các vấn đề lệch pha.
Các thông số trên nhãn mác này là những tham chiếu không thể thương lượng đối với khách hàng, đơn vị lắp đặt và đội ngũ bảo trì của CHH Power. Việc hiểu rõ và tuân thủ chính xác các chi tiết này đảm bảo máy biến áp hoạt động trong giới hạn an toàn, giảm thiểu tổn thất năng lượng và mang lại hiệu suất ổn định, phù hợp với nhu cầu riêng biệt của ứng dụng. Đối với CHH Power, nhãn mác không chỉ là một nhãn hiệu kỹ thuật mà còn là cam kết về tính minh bạch và độ tin cậy.















































