Lõi và cuộn dây máy biến áp là các thành phần cốt lõi của Máy biến áp phân phối trên không một pha—lõi tạo thành mạch từ và khung cơ khí, trong khi cuộn dây đóng vai trò mạch điện. Vật liệu và thiết kế cấu trúc của chúng quyết định trực tiếp hiệu suất, tổn thất và độ tin cậy của máy biến áp. Dưới đây là bảng phân tích có hệ thống các thuộc tính chính của chúng.
1. Lõi: Mạch từ và bộ khung cơ khí
1.1 Chức năng cốt lõi và yêu cầu về vật liệu
- Vai trò cốt lõi: Chức năng hai trong một—tạo thành một mạch từ kín để truyền từ thông và đóng vai trò là giá đỡ cơ học cho các cuộn dây.
- Yêu cầu vật liệu: Độ từ thẩm cao, tổn thất trễ và tổn thất dòng điện xoáy tối thiểu.
1.2 Vật liệu cốt lõi (Sự tiến hóa và trạng thái hiện tại)
| Loại vật liệu | Thời gian ứng dụng | Đặc điểm chính | Cách sử dụng hiện tại |
|---|---|---|---|
| Cán nóng tấm thép silicon | 1960s – 1970s | Tổn thất sắt cao, độ từ thẩm kém, hệ số xếp chồng thấp (lớp sơn cách điện) | Lỗi thời |
| Tấm thép silic không định hướng cán nguội | – | Hiệu suất vừa phải, độ từ thẩm cân bằng theo mọi hướng | Sử dụng thỉnh thoảng trong máy biến áp nhỏ |
| Tấm thép silic định hướng hạt cán nguội | Dòng chính hiện tại | Tổn thất sắt thấp, độ từ thẩm cao, hệ số xếp chồng cao (cách điện màng oxit, không cần sơn bổ sung) | Được sử dụng rộng rãi trong các máy biến áp tiết kiệm năng lượng có tổn thất thấp trong nước |
- Độ dày tiêu chuẩn: 0.35mm (đáp ứng yêu cầu thiết kế tổn thất thấp).
1.3 Phân loại cấu trúc cốt lõi
- Biến áp loại lõi (Sửa từ “Cardioid”)
- Cấu trúc: Các cuộn dây được đặt trên các cột lõi, tạo thành bố cục “cuộn dây bao quanh lõi”.
- Ưu điểm: Cấu trúc đơn giản, dễ lắp đặt và cách điện.
- Ứng dụng: Chủ yếu dùng trong máy biến áp điện gia dụng (cấu trúc phổ biến nhất).
- Máy biến áp kiểu vỏ
- Cấu trúc: Các cuộn dây được bọc ở cột lõi giữa, tạo thành bố cục “lõi bao quanh các cuộn dây”.
- Ứng dụng: Các tình huống đặc biệt yêu cầu cấu trúc nhỏ gọn (ví dụ: nguồn điện nhỏ).
1.4 Phân loại quy trình sản xuất cốt lõi
- lõi nhiều lớp
- Các bước sản xuất: Đục lỗ và cắt các tấm thép silicon → sắp xếp so le và lắp vào các cuộn dây cách điện trước → kẹp bằng đồ gá.
- Yêu cầu chính: Giảm thiểu khe hở không khí ở các đường nối để giảm lực cản từ và thất thoát sắt.
- Lõi cán (Lõi quấn)
- Đặc điểm cấu trúc: Cuộn liền khối các dải thép silicon, không có đường nối rõ ràng.
- Ưu điểm: Tổn thất không tải thấp hơn, độ từ thẩm cao hơn (so với lõi nhiều lớp).
2. Cuộn dây (Cuộn dây): Lõi mạch điện
2.1 Chức năng và vật liệu quấn
- Vai trò cốt lõi: Truyền năng lượng điện thông qua cảm ứng điện từ—cuộn dây điện áp cao kết nối với lưới điện, cuộn dây điện áp thấp cung cấp tải.
- Vật liệu:
- Máy biến áp công suất nhỏ: Dây đồng tròn tráng men cách điện.
- Máy biến áp có công suất trung bình đến lớn: Dây đồng dẹt hoặc dây nhôm dẹt (khả năng dẫn dòng và tản nhiệt tốt hơn).
2.2 Phân loại cuộn dây (theo vị trí và hình dạng)
2.2.1 Cuộn dây đồng tâm (Chính thống)
- Structure : Các cuộn dây điện áp cao và điện áp thấp được bọc đồng tâm trên các cột lõi.
- Quy tắc bố trí:
- Mặc định: Cuộn dây điện áp thấp bên trong (tạo điều kiện cách điện với lõi), cuộn dây điện áp cao bên ngoài.
- Ngoại lệ: Máy biến áp công suất lớn, dòng điện cao, điện áp thấp—cuộn dây điện áp thấp bên ngoài (dây dẫn dày dễ định tuyến hơn).
- Thiết kế chính:Khoảng cách giữa các cuộn dây đóng vai trò như một kênh dẫn dầu (đối với máy biến áp ngâm dầu) hoặc lớp cách điện, tăng cường khả năng tản nhiệt và cách điện.
- Phân loại theo phương pháp quấn: Hình trụ, hình xoắn ốc, liên tục (cấu trúc đơn giản, dễ chế tạo).
- Ứng dụng: Máy biến áp loại lõi—được sử dụng trong hầu hết các máy biến áp điện gia dụng.
2.2.2 Quấn chồng chéo (Quấn tròn)
- Structure : Các cuộn dây điện áp cao và điện áp thấp được chia thành nhiều bánh dây, được sắp xếp xen kẽ dọc theo chiều cao cột lõi.
- Quy tắc bố trí: Các dây điện áp thấp được đặt ở lớp trên cùng và lớp dưới cùng (giúp cách điện đơn giản hơn).
- Ưu điểm chính: Điện kháng rò rỉ nhỏ, độ bền cơ học cao, định tuyến dây dẫn thuận tiện.
- Ứng dụng: Máy biến áp điện áp thấp, dòng điện cao (ví dụ, máy biến áp lò công suất lớn, máy biến áp máy hàn điện trở).















































